all right

/'ɔ:l'rait/
Học thuật
Thân thiện
all right

Everything is all right now.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ổn, bình thường, không vấn đề : Dùng để mô tả tình trạng sức khỏe, tình hình hoặc trạng thái tốt, chấp nhận được.
    • Tốt, được, chấp nhận được: Dùng để chỉ chất lượng hoặc mức độ đạt yêu cầu, không nhất thiết phải xuất sắc.
  2. Phó từ:

    • Một cách ổn thoả, một cách tốt đẹp: Dùng để mô tả cách thức một việc đó diễn ra một cách thuận lợi, không trục trặc.
    • Hoàn toàn, chắc chắn: Dùng để nhấn mạnh hoặc xác nhận một điều đó.
  3. Thán từ:

    • Được rồi!, Tốt!, Ổn!: Dùng để biểu thị sự đồng ý, chấp thuận, hoặc để kết thúc một thảo luận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Don't worry, I'm all right. (Đừng lo, tôi ổn.)
    • Is the coffee all right for you? (Cà phê được không?)
    • The car was damaged but the driver is all right. (Xe bị hư hỏng nhưng tài xế thì bình yên vô sự.)
  • Phó từ:

    • She managed the project all right. ( ấy quản lý dự án một cách ổn thoả.)
    • It's cold outside, all right. (Bên ngoài lạnh, chắc chắn vậy.)
  • Thán từ:

    • "Shall we leave now?" - "All right." ("Chúng ta đi bây giờ nhé?" - "Được rồi.")
    • All right, let's start the meeting. (Được rồi, chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It'll be all right": Mọi chuyện sẽ ổn thôi. (Dùng để trấn an.)

    • Don't cry, it'll be all right. (Đừng khóc, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
  • "That's all right": Không sao đâu./ Được rồi. (Dùng để đáp lại lời xin lỗi hoặc lời cảm ơn một cách thoải mái.)

    • "I'm sorry I'm late." - "That's all right." ("Tôi xin lỗi đến muộn." - "Không sao đâu.")
Biến thể từ gần giống
  • Alright: Đây cách viết không chính thức (nonstandard) của "all right", thường gặp trong văn nói hoặc văn viết thân mật. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, "all right" vẫn được ưa dùng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Phó từ: Okay, fine, acceptable, satisfactory, well.
  • Thán từ: Okay, sure, very well.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào với "all right" đây một tính từ/trạng từ ghép cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • "All right by/with me": Tôi đồng ý, tôi không phản đối.

    • If you want to leave early, that's all right with me. (Nếu anh muốn về sớm, tôi không phản đối.)
  • "All right already!": Được rồi, đủ rồi! (Dùng để thể hiện sự sốt ruột hoặc muốn chấm dứt một việc đó.)

    • Stop nagging me, all right already! (Đừng càu nhàu nữa, đủ rồi đấy!)
all right

Everything is all right now.

tính từ
  1. bình yên vô sự; khoẻ mạnh
  2. tốt, được, ổn
    • everything is all_right
      mọi việc đều ổn cả
    • he is all_right
      thằng ấy được đấy; khoẻ mạnh
phó từ
  1. tốt, hoàn toàn, hoàn hảo; đúng như ý muốn
thán từ
  1. được!, tốt!, được rồi!

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự